Menu Lô Kép Ngon
Hôm nay: Thứ Năm ngày 05/11/2026

Thống kê vị trí DNA - TK Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

07-11 Hôm nay 04-11 31-10 28-10 24-10 21-10 17-10

Thống kê Thống kê vị trí Đà Nẵng hôm nay

Biên độ 7 ngày:

4-8

Biên độ 5 ngày:

1-0 1-4 2-0 2-4 6-6 9-5

Biên độ 4 ngày:

0-1 0-4 1-4 1-6 2-0 2-4 3-0 3-0 3-1 3-6 4-3 4-6 4-6 4-7 7-0 7-0 7-2 7-4 7-6 7-9 7-9 7-9 9-0 9-0 9-1 9-9

Biên độ 3 ngày:

0-8 0-9 1-0 1-5 1-7 2-0 2-2 2-4 2-4 2-7 2-9 3-5 3-6 3-9 4-6 4-7 4-8 4-9 5-0 5-3 6-1 6-3 6-6 6-7 6-8 6-9 7-0 7-1 7-2 7-3 7-5 7-5 7-5 7-5 7-6 7-7 7-7 7-7 7-8 7-8 7-9 7-9 8-2 8-8 9-0 9-1 9-4 9-6 9-6 9-6 9-6 9-7 9-8

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DNA cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đà Nẵng đã chọn

8
47
7
972
6
4083
2702
5963
5
0967
4
67496
15718
36495
52047
93795
82059
60799
3
03737
19007
2
16464
1
48238
ĐB
689975
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,7-0
18-1
2-7,02
37,88,63
47,764
599,9,75
63,7,496
72,54,6,4,3,07
831,38
96,5,5,95,99

2. Thống kê vị trí SX Đà Nẵng / XSDNA 31-10-2026

8
57
7
429
6
6883
9774
8737
5
6931
4
26722
36639
40294
81038
89750
79884
75924
3
62314
61179
2
77601
1
83587
ĐB
068840
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
015,40
143,01
29,2,422
37,1,9,883
407,9,8,2,14
57,0-5
6--6
74,95,3,87
83,4,738
942,3,79

3.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 28-10-2026

8
57
7
842
6
1678
8160
8757
5
3844
4
27199
76720
04738
59962
28888
65295
58601
3
93773
96756
2
20446
1
55302
ĐB
462811
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
01,26,20
110,11
204,6,02
3873
42,4,644
57,7,695
60,25,46
78,35,57
887,3,88
99,599

4. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 24-10-2026

8
65
7
575
6
0304
8285
0031
5
3603
4
53972
40552
75339
35295
84221
96778
30969
3
79979
14357
2
59777
1
76764
ĐB
854823
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,3-0
1-3,21
21,37,52
31,90,23
4-0,64
52,76,7,8,95
65,9,4-6
75,2,8,9,75,77
8578
953,6,79

5.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 21-10-2026

8
90
7
586
6
6187
1251
6933
5
9840
4
87730
67014
27775
21630
90277
43398
19733
3
57707
91953
2
95335
1
31138
ĐB
589224
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
079,4,3,30
1451
24-2
33,0,0,3,5,83,3,53
401,24
51,37,35
6-86
75,78,7,07
86,79,38
90,8-9

6.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 17-10-2026

8
60
7
308
6
3010
6759
3390
5
2440
4
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
3
21927
06414
2
15009
1
62572
ĐB
755140
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,96,1,9,4,9,40
10,3,481
2772
3-13
40,9,014
59,6-5
60,65,66
7227
89,108
90,05,8,4,09

7. Thống kê vị trí Đà Nẵng, XSDNA 14-10-2026

8
54
7
835
6
2074
1126
5636
5
0880
4
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
3
24124
73876
2
00411
1
05429
ĐB
214252
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,98,60
119,11
26,4,952
35,603
4-5,7,7,8,24
54,7,235
602,3,76
74,4,657
80,4-8
910,29

8.Thống kê vị trí DNA / XSDNA 10-10-2026

8
54
7
266
6
3681
1642
0735
5
0250
4
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
3
36423
92289
2
62917
1
65774
ĐB
103614
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-5,9,8,90
17,48,71
25,342
3523
425,8,7,14
54,03,8,25
6666
71,417
81,4,5,0,9-8
90,089

9.Thống kê vị trí XSDNA / XSDNA 07-10-2026

8
18
7
926
6
1751
5766
9056
5
8203
4
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
3
16357
58333
2
74954
1
60463
ĐB
935707
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,3,7-0
1851
26,552
38,30,0,3,63
4-54
51,6,2,9,7,46,25
66,5,32,6,56
795,07
8-1,38
9-5,79

10. XSDNA 03-10-2026

8
17
7
925
6
8122
2455
2107
5
0360
4
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
3
30395
37082
2
51473
1
50281
ĐB
180321
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,960
179,5,8,21
25,2,12,82
39,33,73
4-64
55,12,5,95
60,4-6
731,0,87
87,2,1-8
91,53,09

11. XSDNA 30-09-2026

8
75
7
451
6
0206
0140
0882
5
1340
4
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
3
08889
52752
2
69542
1
90146
ĐB
682963
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,7,24,40
1-5,8,51
2-8,0,5,42
3-63
40,0,2,674
51,1,275
630,46
75,40,97
82,1,9-8
99,79,89

12. XSDNA 26-09-2026

8
76
7
550
6
9157
1669
1226
5
1049
4
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
3
40620
78046
2
74691
1
90309
ĐB
517662
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,4,95,9,8,20
1-91
26,062
3--3
49,8,604
50,7,5,755
69,27,2,46
765,57
8048
90,16,4,0,09

13. XSDNA 23-09-2026

8
58
7
587
6
4625
4606
9673
5
7725
4
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
3
23603
12203
2
35390
1
50920
ĐB
756753
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,3,39,20
1-31
25,5,8,0-2
31,87,4,0,0,53
43-4
58,7,9,32,25
6-0,86
738,57
87,65,2,38
9059

14. XSDNA 19-09-2026

8
59
7
748
6
0445
0265
2238
5
2011
4
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
3
90063
87306
2
99261
1
76319
ĐB
159464
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,640
11,91,61
2--2
387,63
48,5,7,06,64
594,6,95
65,4,3,1,40,06
734,87
874,38
955,19

15. XSDNA 16-09-2026

8
23
7
247
6
6817
7711
0991
5
1052
4
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
3
29235
57387
2
04910
1
90069
ĐB
173506
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
061,10
17,1,0,8,01,9,91
2352
352,93
47,794
5235
698,06
7-4,1,4,87
86,718
91,3,1,469

16. XSDNA 12-09-2026

8
28
7
729
6
9659
8420
5845
5
2636
4
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
3
09820
44922
2
38300
1
39318
ĐB
968058
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
002,5,2,00
18-1
28,9,0,5,0,28,22
36-3
45-4
59,0,84,8,25
6836
79-7
85,9,22,6,1,58
9-2,5,7,89
Thống kê vị trí Đà Nẵng: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau
X